- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
nhiệt kế y tế; nhiệt kế đo thân nhiệt
Làm ơn cho tôi một cái nhiệt kế.
nhiệt kế y tế; nhiệt kế đo thân nhiệt
Làm ơn cho tôi một cái nhiệt kế.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
nhiệt kế y tế; nhiệt kế đo thân nhiệt
nhiệt kế y tế; nhiệt kế đo thân nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.