- 罒võng(lưới (bộ thủ))
- 讠ngôn(lời nói)
- 刂đao(dao, hình phạt)
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
trừng phạt thân thể; phạt đòn
Thể phạt học sinh là không đúng.
trừng phạt thân thể; phạt đòn
Thể phạt học sinh là không đúng.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
trừng phạt thân thể; phạt đòn
trừng phạt thân thể; phạt đòn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.