- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
thi đấu thể thao; cuộc thi thể thao
Tôi thích xem các trận đấu thể thao.
thi đấu thể thao; cuộc thi thể thao
Tôi thích xem các trận đấu thể thao.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
thi đấu thể thao; cuộc thi thể thao
thi đấu thể thao; cuộc thi thể thao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.