- 田điền(ruộng đất)
- 介giới(ở giữa, phân cách)
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
giới thể thao
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới thể thao.
giới thể thao
giới thể thao
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới thể thao.
giới thể thao
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
giới thể thao
giới thể thao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.