- 衣y(áo, quần áo)
- 十thập(mười, chéo nhau)
- 戈qua(cây giáo, vũ khí)
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
thể loại; thể tài (văn học)
Bạn thích thể loại phim nào?
mẫu thử; mẫu kiểm tra
Thể loại của cuốn tiểu thuyết này rất độc đáo.
thể loại (văn học); hình thức sáng tác
thể loại; thể tài (văn học)
Bạn thích thể loại phim nào?
mẫu thử; mẫu kiểm tra
Thể loại của cuốn tiểu thuyết này rất độc đáo.
thể loại (văn học); hình thức sáng tác
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
thể loại; thể tài (văn học)
thể loại; thể tài (văn học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.