- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
trọng lượng cơ thể; cân nặng
中人的身体有多重rén de shēntǐ yǒu duōzhòng
Cân nặng của bạn là bao nhiêu?
trọng lượng cơ thể; cân nặng
中人的身体有多重rén de shēntǐ yǒu duōzhòng
Cân nặng của bạn là bao nhiêu?
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
trọng lượng cơ thể; cân nặng
trọng lượng cơ thể; cân nặng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.