- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
cái gì là; thế nào là
Thế nào là quân tử?
(văn) để làm gì; vì sao; là gì
Thế nào là quân tử?
(dùng trong câu hỏi tu từ) có ích gì; để làm gì
Tại sao lại như vậy?
(cũ) tại sao; vì sao; là gì
Sao lại không đến?
cái gì là; thế nào là
Thế nào là quân tử?
(văn) để làm gì; vì sao; là gì
Thế nào là quân tử?
(dùng trong câu hỏi tu từ) có ích gì; để làm gì
Tại sao lại như vậy?
(cũ) tại sao; vì sao; là gì
Sao lại không đến?
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
cái gì là; thế nào là
(cũ) tại sao; vì sao; là gì
cái gì là; thế nào là
(cũ) tại sao; vì sao; là gì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.