- 人nhân(người (tượng hình))
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Căn cứ vào đâu mà biết được?; Lấy gì làm bằng?
Làm sao mà chắc chắn anh ấy sẽ đến?
Căn cứ vào đâu mà biết được?; Lấy gì làm bằng?
Làm sao mà chắc chắn anh ấy sẽ đến?
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Căn cứ vào đâu mà biết được?; Lấy gì làm bằng?
Căn cứ vào đâu mà biết được?; Lấy gì làm bằng?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.