- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
thế nào; như thế nào; sao bằng
Hay là chúng ta cùng đi?
thế nào; ra sao; như thế nào
Bạn thấy thế nào?
thế nào; như thế nào; sao bằng
Hay là chúng ta cùng đi?
thế nào; ra sao; như thế nào
Bạn thấy thế nào?
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
thế nào; như thế nào; sao bằng
thế nào; như thế nào; sao bằng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.