- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
liên quan gì; dính dáng gì
Cái này liên quan gì đến bạn?
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
liên quan gì; dính dáng gì
Cái này liên quan gì đến bạn?
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
liên quan gì; dính dáng gì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.