- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
ở đâu?; (văn) hà tại?
中什么地方;哪里shénme dìfang; nǎlǐ
Bạn từ đâu đến?
ở đâu?; (văn) hà tại?
中什么地方;哪里shénme dìfang; nǎlǐ
Bạn từ đâu đến?
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
ở đâu?; (văn) hà tại?
ở đâu?; (văn) hà tại?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.