- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
cosecant (ký hiệu cosec θ hoặc csc θ)
cosecant (ký hiệu cosec θ hoặc csc θ)
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.
cosecant (ký hiệu cosec θ hoặc csc θ)
cosecant (ký hiệu cosec θ hoặc csc θ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.