- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
còn thừa dũng khí, vẫn sẵn sàng chiến đấu tiếp [thành ngữ]
Anh ấy vẫn còn sức lực, có thể làm thêm một số việc nữa.
còn dư sức mạnh chưa dùng hết [thành ngữ]
Anh ấy không ngủ quên trên chiến thắng, lại thắng thêm một trận đấu.
còn thừa dũng khí, vẫn sẵn sàng chiến đấu tiếp [thành ngữ]
Anh ấy vẫn còn sức lực, có thể làm thêm một số việc nữa.
còn dư sức mạnh chưa dùng hết [thành ngữ]
Anh ấy không ngủ quên trên chiến thắng, lại thắng thêm một trận đấu.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
còn thừa dũng khí, vẫn sẵn sàng chiến đấu tiếp [thành ngữ]
còn thừa dũng khí, vẫn sẵn sàng chiến đấu tiếp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.