- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
thành phố Dư Diêu (thành phố cấp huyện thuộc Thành phố Ninh Ba, Chiết Giang)(kế thừa)
Thành phố Dư Diêu là một thành phố xinh đẹp.
thành phố Dư Diêu (thành phố cấp huyện thuộc Thành phố Ninh Ba, Chiết Giang)(kế thừa)
Thành phố Dư Diêu là một thành phố xinh đẹp.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
thành phố Dư Diêu (thành phố cấp huyện thuộc Thành phố Ninh Ba, Chiết Giang)
thành phố Dư Diêu (thành phố cấp huyện thuộc Thành phố Ninh Ba, Chiết Giang)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.