- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
số dư (trong phép chia)
Số dư của phép chia này là 0.
số dư (trong phép chia)
Số dư của phép chia này là 0.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
số dư (trong phép chia)
số dư (trong phép chia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.