- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
chạng vạng; hoàng hôn; lúc nhá nhem tối
Ánh hoàng hôn rất đẹp.
ánh hoàng hôn; dư huy (ánh sáng còn lại sau khi mặt trời lặn)
chạng vạng; hoàng hôn; lúc nhá nhem tối
Ánh hoàng hôn rất đẹp.
ánh hoàng hôn; dư huy (ánh sáng còn lại sau khi mặt trời lặn)
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
chạng vạng; hoàng hôn; lúc nhá nhem tối
chạng vạng; hoàng hôn; lúc nhá nhem tối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.