- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
hơi ấm còn lại; dư nhiệt
Trong lò vẫn còn hơi ấm.
hơi ấm còn lại; (bóng) nhiệt tình còn sót lại
Anh ấy vẫn còn nhiệt huyết với công việc.
hơi ấm còn lại; dư nhiệt
Trong lò vẫn còn hơi ấm.
hơi ấm còn lại; (bóng) nhiệt tình còn sót lại
Anh ấy vẫn còn nhiệt huyết với công việc.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
hơi ấm còn lại; dư nhiệt
hơi ấm còn lại; dư nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.