- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
nhiệt dư; nhiệt thừa; nhiệt lãng phí
Nhà máy điện sử dụng nhiệt dư để phát điện.
sức cống hiến còn lại (của người đã về hưu); dư nhiệt (bóng)
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn đang phát huy khả năng của mình.
nhiệt dư; nhiệt thừa; nhiệt lãng phí
Nhà máy điện sử dụng nhiệt dư để phát điện.
sức cống hiến còn lại (của người đã về hưu); dư nhiệt (bóng)
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn đang phát huy khả năng của mình.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
nhiệt dư; nhiệt thừa; nhiệt lãng phí
nhiệt dư; nhiệt thừa; nhiệt lãng phí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.