- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
đầy đặn; phong phú; (về thân hình) đẫy đà; căng đầy
Thời gian rất dư dả.
thừa; dư thừa
Chúng tôi có đủ thời gian để hoàn thành dự án này.
đầy đặn; phong phú; (về thân hình) đẫy đà; căng đầy
Thời gian rất dư dả.
thừa; dư thừa
Chúng tôi có đủ thời gian để hoàn thành dự án này.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
đầy đặn; phong phú; (về thân hình) đẫy đà; căng đầy
đầy đặn; phong phú; (về thân hình) đẫy đà; căng đầy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.