- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
góc bù (góc phụ nhau, tổng bằng 90°)
Góc phụ là hai góc cộng lại bằng 90 độ.
góc bù (góc phụ nhau, tổng bằng 90°)
Góc phụ là hai góc cộng lại bằng 90 độ.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
góc bù (góc phụ nhau, tổng bằng 90°)
góc bù (góc phụ nhau, tổng bằng 90°)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.