- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
di tích; tàn tích; phế tích
lượng dư; phần còn lại; dung sai
Đây là phần còn lại.
lượng dư; dung sai (sai số cho phép)
Dung sai của bộ phận này là bao nhiêu?
di tích; tàn tích; phế tích
lượng dư; phần còn lại; dung sai
Đây là phần còn lại.
lượng dư; dung sai (sai số cho phép)
Dung sai của bộ phận này là bao nhiêu?
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
di tích; tàn tích; phế tích
di tích; tàn tích; phế tích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.