- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
tiền dư; tiền thừa
Anh ấy đã tiết kiệm tất cả số tiền dư.
tiền dư; tiền thừa
Anh ấy đã tiết kiệm tất cả số tiền dư.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
tiền dư; tiền thừa
tiền dư; tiền thừa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.