- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
dư chấn (sau động đất chính)
Sau động đất sẽ có dư chấn.
dư chấn (sau động đất chính)
Sau động đất sẽ có dư chấn.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
dư chấn (sau động đất chính)
dư chấn (sau động đất chính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.