- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
dư âm vang vọng mãi bên tai [thành ngữ]
Giọng hát của cô ấy vang vọng khắp xà nhà.
dư âm vang vọng mãi bên tai [thành ngữ]
Giọng hát của cô ấy vang vọng khắp xà nhà.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Sợi tơ quấn quanh cao mãi như núi vua Nghiêu, gợi ý nghĩa vòng quanh.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Sợi tơ quấn quanh cao mãi như núi vua Nghiêu, gợi ý nghĩa vòng quanh.
dư âm vang vọng mãi bên tai [thành ngữ]
dư âm vang vọng mãi bên tai [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.