- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
số dư (tài khoản, hóa đơn,...)
Xin hỏi số dư tài khoản của bạn là bao nhiêu?
thừa; dư thừa
Số dư tài khoản ngân hàng của bạn là bao nhiêu?
số lẻ; phần thừa; tiền lẻ
số dư (tài khoản, hóa đơn,...)
Xin hỏi số dư tài khoản của bạn là bao nhiêu?
thừa; dư thừa
Số dư tài khoản ngân hàng của bạn là bao nhiêu?
số lẻ; phần thừa; tiền lẻ
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
số dư (tài khoản, hóa đơn,...)
số dư (tài khoản, hóa đơn,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin hỏi, số dư của tôi là bao nhiêu?
Xin hỏi, số dư của tôi là bao nhiêu?