- 亻nhân(người)
- 弗phất(chẳng phải)
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
đạo Phật; nhà Phật; Phật gia
Anh ấy đã vào cửa Phật từ nhỏ.
đạo Phật; nhà Phật; Phật gia
Anh ấy đã vào cửa Phật từ nhỏ.
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
đạo Phật; nhà Phật; Phật gia
đạo Phật; nhà Phật; Phật gia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.