- 亻nhân(người)
- 乍tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
đưa ra; đưa ra (quyết định, phán quyết, v.v.)
中提出或做成某种决定、判断等tíchū huò zuòchéng mǒuzhǒng juécdìng、pànduàn děng
Anh ấy đã đưa ra một quyết định.
đưa ra; đưa ra (quyết định, đề xuất, nhận xét, v.v.)
Anh ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng.
đưa ra; đưa ra (quyết định, phán quyết, v.v.)
中提出或做成某种决定、判断等tíchū huò zuòchéng mǒuzhǒng juécdìng、pànduàn děng
Anh ấy đã đưa ra một quyết định.
đưa ra; đưa ra (quyết định, đề xuất, nhận xét, v.v.)
Anh ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
đưa ra; đưa ra (quyết định, phán quyết, v.v.)
đưa ra; đưa ra (quyết định, phán quyết, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đưa ra; ban hành (quyết định, tuyên bố, lời giải thích, lời xin lỗi…)
中发表或颁布某项决定、声明等fābiǎo huòzhě bānbù mǒu xiàng juéding、shēngmíng děng
Anh ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng.
đưa ra (quyết định, kết luận); thực hiện (hành động)
Chúng tôi đã đưa ra một quyết định.
đưa ra; đưa ra (phán quyết, quyết định, bài phát biểu)
中说出或提出意见、决定等shuōchū huò tíchū yìjiàn、juéding děng
đưa ra; đặt ra; thực hiện (quyết định, giải thích…)
中做出或提出;实现或执行zuòchū huòzhǐ chū; shíxiàn huòzhíxíng
Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích.
đưa ra; đạt được (kết quả, thành tích); thực hiện (hành động)
中做出;产生;完成某个动作或结果zuòchū; chǎnshēng; wánchéng mǒu ge dòngzuò huò jiéguǒ
đưa ra; đạt được; làm ra
中提出或产生某个想法、决定或结果tíchū huò chǎnshēng mǒuge xiǎngfǎ、juédìng huò jiéguǒ
đưa ra; ban hành (quyết định, tuyên bố, lời giải thích, lời xin lỗi…)
中发表或颁布某项决定、声明等fābiǎo huòzhě bānbù mǒu xiàng juéding、shēngmíng děng
Anh ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng.
đưa ra (quyết định, kết luận); thực hiện (hành động)
Chúng tôi đã đưa ra một quyết định.
đưa ra; đưa ra (phán quyết, quyết định, bài phát biểu)
中说出或提出意见、决定等shuōchū huò tíchū yìjiàn、juéding děng
đưa ra; đặt ra; thực hiện (quyết định, giải thích…)
中做出或提出;实现或执行zuòchū huòzhǐ chū; shíxiàn huòzhíxíng
Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích.
đưa ra; đạt được (kết quả, thành tích); thực hiện (hành động)
中做出;产生;完成某个动作或结果zuòchū; chǎnshēng; wánchéng mǒu ge dòngzuò huò jiéguǒ
đưa ra; đạt được; làm ra
中提出或产生某个想法、决定或结果tíchū huò chǎnshēng mǒuge xiǎngfǎ、juédìng huò jiéguǒ