- 亻nhân(người)
- 乍tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
phạm tội; gây án
中犯罪;进行违法的坏事fànzuì;jìnxíng wéifǎ de huàishì
Anh ta đã bỏ trốn sau khi gây án.
phạm tội; gây án
中犯罪;进行违法的坏事fànzuì;jìnxíng wéifǎ de huàishì
Anh ta đã bỏ trốn sau khi gây án.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
phạm tội; gây án
phạm tội; gây án
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.