- 亻nhân(người)
- 尔nhĩ(ngươi, mày)
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
chửi thề; tiên sư mày (thán từ tục)
tiên sư mày; (chửi thề) đ* mẹ mày
chửi thề; tiên sư mày (thán từ tục)
tiên sư mày; (chửi thề) đ* mẹ mày
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
chửi thề; tiên sư mày (thán từ tục)
chửi thề; tiên sư mày (thán từ tục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.