- 女nữ(người phụ nữ)
- 少thiểu(ít, nhỏ bé)
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
tuyệt vời; kỳ diệu
Ý tưởng này thật tuyệt vời.
tuyệt vời; đẹp tuyệt (về thư pháp)
Bức thư pháp này viết rất đẹp.
tuyệt vời; kỳ diệu
Ý tưởng này thật tuyệt vời.
tuyệt vời; đẹp tuyệt (về thư pháp)
Bức thư pháp này viết rất đẹp.
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
tuyệt vời; kỳ diệu
tuyệt vời; kỳ diệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.