- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
ngày lễ; ngày tết; dịp lễ vui
Chúc bạn ngày lễ vui vẻ!
dịp lễ; ngày lễ tốt lành
Chúc bạn một kỳ nghỉ vui vẻ!
ngày lễ; ngày tết; dịp lễ vui
Chúc bạn ngày lễ vui vẻ!
dịp lễ; ngày lễ tốt lành
Chúc bạn một kỳ nghỉ vui vẻ!
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
ngày lễ; ngày tết; dịp lễ vui
ngày lễ; ngày tết; dịp lễ vui
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.