- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
tùy tùng; thị vệ; người hầu cận
Anh ấy có một người hầu.
tùy tùng; hầu cận
Anh ấy hầu hạ nhà vua.
tùy tùng; thị vệ; người hầu cận
Anh ấy có một người hầu.
tùy tùng; hầu cận
Anh ấy hầu hạ nhà vua.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
tùy tùng; thị vệ; người hầu cận
tùy tùng; thị vệ; người hầu cận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.