- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
sĩ quan tùy tùng; quan thị tòng
Anh ấy là một sĩ quan tùy tùng.
sĩ quan tùy tùng; quan thị tòng
Anh ấy là một sĩ quan tùy tùng.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
sĩ quan tùy tùng; quan thị tòng
sĩ quan tùy tùng; quan thị tòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.