- 玉ngọc(ngọc quý)
- 廾củng(hai tay dâng lên)
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
chăm sóc; vun trồng
Cô ấy rất giỏi chăm sóc hoa cỏ.
chăm sóc; chăm chút (cây trồng, vật nuôi,...)
Cô ấy thích chăm sóc hoa cỏ.
chăm sóc; vun trồng; sửa chữa
Anh ấy rất giỏi chăm sóc cây cảnh.
chăm sóc; vun trồng
Cô ấy rất giỏi chăm sóc hoa cỏ.
chăm sóc; chăm chút (cây trồng, vật nuôi,...)
Cô ấy thích chăm sóc hoa cỏ.
chăm sóc; vun trồng; sửa chữa
Anh ấy rất giỏi chăm sóc cây cảnh.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
chăm sóc; vun trồng
chăm sóc; vun trồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.