- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng hầu; túc trực bên cạnh
Anh ấy đứng hầu bên cạnh nhà vua.
đứng hầu; túc trực bên cạnh
Anh ấy đứng hầu bên cạnh nhà vua.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng hầu; túc trực bên cạnh
đứng hầu; túc trực bên cạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.