người lùn; người tí hon
中身体特别矮小的人shēntǐ tèbié ǎixiǎo de rén
Anh ấy là một người lùn.
người lùn; người thấp bé
中身材特别矮小的人shēncái tèbié ǎixiǎo de rén
người lùn; thấp còi
người lùn; người tí hon
中身体特别矮小的人shēntǐ tèbié ǎixiǎo de rén
Anh ấy là một người lùn.
người lùn; người thấp bé
中身材特别矮小的人shēncái tèbié ǎixiǎo de rén
người lùn; thấp còi
người lùn; người tí hon
người lùn; người tí hon
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
người lùn; lùn tịt
中身材特别矮小的人shēncái tèbié ǎixiǎo de rén
người lùn; lùn tịt
中身材特别矮小的人shēncái tèbié ǎixiǎo de rén