- 亻nhân(người)
- 共cung(cùng nhau, chung)
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
cung cấp điện; cấp điện
Khu vực này thiếu điện.
cung cấp điện; cấp điện
Khu vực này thiếu điện.
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
cung cấp điện; cấp điện
cung cấp điện; cấp điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.