- 亻nhân(người)
- 共cung(cùng nhau, chung)
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
khai nhận; cung khai (pháp lý)
Anh ta khai rằng mình vô tội.
khai nhận; cung khai (pháp lý)
Anh ta khai rằng mình vô tội.
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
khai nhận; cung khai (pháp lý)
khai nhận; cung khai (pháp lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.