- 亻nhân(người)
- 共cung(cùng nhau, chung)
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
người hiến máu
Anh ấy là một người hiến máu.
người hiến máu
Anh ấy là một người hiến máu.
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người hiến máu
người hiến máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.