- 亻nhân(người)
- 衣y(áo quần)
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
theo thứ tự; lần lượt
Xin hãy xếp hàng theo thứ tự.
theo thứ tự; lần lượt
Xin hãy xếp hàng theo thứ tự.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
theo thứ tự; lần lượt
theo thứ tự; lần lượt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.