- 亻nhân(người)
- 则tắc(quy tắc, phép tắc)
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
lắng tai nghe; nghiêng tai lắng nghe
Anh ấy nghiêng tai lắng nghe.
lắng tai nghe; nghiêng tai lắng nghe
lắng tai nghe; nghiêng tai lắng nghe
Anh ấy nghiêng tai lắng nghe.
lắng tai nghe; nghiêng tai lắng nghe
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
lắng tai nghe; nghiêng tai lắng nghe
lắng tai nghe; nghiêng tai lắng nghe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.