- 亻nhân(người)
- 则tắc(quy tắc, phép tắc)
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
chồi nách; chồi bên
Chồi nách của cây có thể phát triển thành cành mới.
chồi nách; chồi bên
Chồi nách của cây có thể phát triển thành cành mới.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
chồi nách; chồi bên
chồi nách; chồi bên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.