- 亻nhân(người)
- 则tắc(quy tắc, phép tắc)
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
ký sự bên lề; bài tường thuật bổ sung
Đây là một bài phóng sự phụ.
ký sự bên lề; bài tường thuật bổ sung
Đây là một bài phóng sự phụ.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
ký sự bên lề; bài tường thuật bổ sung
ký sự bên lề; bài tường thuật bổ sung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.