- 亻nhân(người)
- 则tắc(quy tắc, phép tắc)
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
nghiêng người; đứng/di chuyển ngang
Anh ấy nghiêng người cho tôi đi qua.
nghiêng người; đứng/di chuyển ngang
Anh ấy nghiêng người cho tôi đi qua.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
nghiêng người; đứng/di chuyển ngang
nghiêng người; đứng/di chuyển ngang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.