- 亻nhân(người)
- 则tắc(quy tắc, phép tắc)
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
thanh bên; thanh công cụ bên cạnh (trong máy tính)
Thanh bên của trang web này rất hữu ích.
thanh bên; thanh công cụ bên cạnh (trong máy tính)
Thanh bên của trang web này rất hữu ích.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
thanh bên; thanh công cụ bên cạnh (trong máy tính)
thanh bên; thanh công cụ bên cạnh (trong máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.