- 亻nhân(người)
- 则tắc(quy tắc, phép tắc)
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
mạch bên (dùng để phân loại axit amin)
Axit amin này có một chuỗi bên dài.
mạch bên (dùng để phân loại axit amin)
Axit amin này có một chuỗi bên dài.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
mạch bên (dùng để phân loại axit amin)
mạch bên (dùng để phân loại axit amin)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.