- 亻nhân(người)
- 更canh(thay đổi, lại)
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
thường phục; trang phục thường ngày; quần áo dân thường
Hôm nay anh ấy mặc thường phục.
thường phục; trang phục thường ngày; quần áo dân thường
Hôm nay anh ấy mặc thường phục.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
thường phục; trang phục thường ngày; quần áo dân thường
thường phục; trang phục thường ngày; quần áo dân thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.