- 亻nhân(người)
- 更canh(thay đổi, lại)
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
đi ngoài ra máu; tiện huyết (có máu trong phân)
Anh ấy bị đi ngoài ra máu, cần đi khám bác sĩ.
đi ngoài ra máu; tiện huyết (có máu trong phân)
Anh ấy bị đi ngoài ra máu, cần đi khám bác sĩ.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
đi ngoài ra máu; tiện huyết (có máu trong phân)
đi ngoài ra máu; tiện huyết (có máu trong phân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.