- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
kẻ tinh quái; đứa tinh nghịch; đứa ranh mãnh
Anh ấy là một tên tinh quái.
kẻ tinh quái; đứa tinh nghịch; đứa ranh mãnh
Anh ấy là một tên tinh quái.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
kẻ tinh quái; đứa tinh nghịch; đứa ranh mãnh
kẻ tinh quái; đứa tinh nghịch; đứa ranh mãnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.