- 亻nhân(người)
- 夋tuấn(bước đi uyển chuyển)
Người có dáng đi uyển chuyển, tài năng xuất chúng chính là bậc俊tuấn tú.
tuấn tú xuất chúng; tài năng vượt trội
Anh ấy là một thanh niên tài năng xuất chúng.
tuấn tú xuất chúng; tài năng vượt trội
Anh ấy là một thanh niên tài năng xuất chúng.
Người có dáng đi uyển chuyển, tài năng xuất chúng chính là bậc俊tuấn tú.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Người có dáng đi uyển chuyển, tài năng xuất chúng chính là bậc俊tuấn tú.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
tuấn tú xuất chúng; tài năng vượt trội
tuấn tú xuất chúng; tài năng vượt trội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.